nhắc vở

nhắc vở

Người nhắc vở thì thầm lời thoại cho diễn viên từ cánh gà sân khấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nhắc lời thoại cho diễn viên trong khi đang diễn: Hành động của người ngồimột vị trí khuất (thường cạnh sân khấu) đọc nhỏ lời thoại tiếp theo cho diễn viên khi họ quên, giúp vở diễn tiếp tục trôi chảy.
    • Hỗ trợ, gợi ý cho người khác trong một tình huống cần nhớ thông tin: (Nghĩa mở rộng) Hành động nhắc nhở, gợi ý thông tin cho ai đó trong các tình huống tương tự như diễn thuyết, thuyết trình.
  2. Danh từ:

    • Hành động nhắc vở: Việc nhắc lời thoại cho diễn viên.
    • Vị trí nhắc vở: Nơi dành cho người thực hiện công việc này, thường một ghế ngồi nhỏcánh sân khấu.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Diễn viên trẻ hơi căng thẳng nên cần người ngồi bên cánh để nhắc vở.
    • Trong buổi diễn đầu tiên, đạo diễn đã phải tự nhắc vở cho các diễn viên chính.
    • Anh ấy quên mất đoạn kết bài phát biểu, tôi đã phải ngồi phía dưới nhắc vở một cách kín đáo.
  • Danh từ:

    • Công việc nhắc vở đòi hỏi sự tập trung cao độ phản xạ nhanh.
    • Chiếc ghế nhắc vở được đặtmột vị trí đặc biệt để vừa nghe vừa không lộ ra trước khán giả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm công việc nhắc vở": Chỉ nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ cụ thể này trong lĩnh vực sân khấu.
    • Ông ấy đã làm công việc nhắc vở cho nhà hát này suốt ba mươi năm.
  • "Cần phải nhắc vở": (Nghĩa bóng) Chỉ một người hay quên hoặc thiếu tự tin, luôn cần sự hỗ trợ, nhắc nhở từ người khác.
    • Cậu thực tập sinh này còn non kinh nghiệm, trình bày cũng cần phải nhắc vở.
Biến thể từ liên quan
  • Người nhắc vở (danh từ): Chỉ người thực hiện công việc này. Đây một danh từ ghép chỉ nghề nghiệp.
    • Người nhắc vở một "vị cứu tinh" thầm lặng của sân khấu.
  • Sổ nhắc vở (danh từ): Cuốn sổ ghi toàn bộ kịch bản người nhắc vở sử dụng.
  • Lời nhắc vở (danh từ): Chỉ những câu thoại, từ ngữ cụ thể được người nhắc vở đọc lên.
Từ đồng nghĩa
  • Nhắc thoại: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào việc nhắc lời nói/đối thoại.
  • Gợi ý: (Trong ngữ cảnh mở rộng) Cung cấp manh mối, thông tin để người khác nhớ ra.
  • Nhắc nhở: (Trong ngữ cảnh mở rộng) Làm cho ai đó nhớ lại điều .
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Ngồi ghế nhắc vở": (Thành ngữ) Chỉ việc đảm nhiệm vai trò hỗ trợ, hướng dẫn người khác một cách kín đáo từ phía sau, không trực tiếp ra mặt.
    • Trong dự án này, chuyên gia già chỉ ngồi ghế nhắc vở cho đội ngũ trẻ.
  • "Như người nhắc vở": (So sánh) Dùng để miêu tả ai đó liên tục thì thầm, nói nhỏ vào tai người khác để chỉ dẫn từng li từng .
    • quản lý lúc nào cũng đứng sau như người nhắc vở, khiến nhân viên mất tự nhiên.