nhắc vở
Định nghĩa
Động từ:
- Nhắc lời thoại cho diễn viên trong khi đang diễn: Hành động của người ngồi ở một vị trí khuất (thường là cạnh sân khấu) đọc nhỏ lời thoại tiếp theo cho diễn viên khi họ quên, giúp vở diễn tiếp tục trôi chảy.
- Hỗ trợ, gợi ý cho người khác trong một tình huống cần nhớ thông tin: (Nghĩa mở rộng) Hành động nhắc nhở, gợi ý thông tin cho ai đó trong các tình huống tương tự như diễn thuyết, thuyết trình.
Danh từ:
- Hành động nhắc vở: Việc nhắc lời thoại cho diễn viên.
- Vị trí nhắc vở: Nơi dành cho người thực hiện công việc này, thường là một ghế ngồi nhỏ ở cánh gà sân khấu.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Diễn viên trẻ hơi căng thẳng nên cần có người ngồi bên cánh gà để nhắc vở.
- Trong buổi diễn đầu tiên, đạo diễn đã phải tự nhắc vở cho các diễn viên chính.
- Anh ấy quên mất đoạn kết bài phát biểu, tôi đã phải ngồi phía dưới nhắc vở một cách kín đáo.
Danh từ:
- Công việc nhắc vở đòi hỏi sự tập trung cao độ và phản xạ nhanh.
- Chiếc ghế nhắc vở được đặt ở một vị trí đặc biệt để vừa nghe rõ vừa không lộ ra trước khán giả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm công việc nhắc vở": Chỉ nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ cụ thể này trong lĩnh vực sân khấu.
- Ông ấy đã làm công việc nhắc vở cho nhà hát này suốt ba mươi năm.
- "Cần phải nhắc vở": (Nghĩa bóng) Chỉ một người hay quên hoặc thiếu tự tin, luôn cần sự hỗ trợ, nhắc nhở từ người khác.
- Cậu thực tập sinh này còn non kinh nghiệm, trình bày gì cũng cần phải nhắc vở.
Biến thể và từ liên quan
- Người nhắc vở (danh từ): Chỉ người thực hiện công việc này. Đây là một danh từ ghép chỉ nghề nghiệp.
- Người nhắc vở là một "vị cứu tinh" thầm lặng của sân khấu.
- Sổ nhắc vở (danh từ): Cuốn sổ ghi toàn bộ kịch bản mà người nhắc vở sử dụng.
- Lời nhắc vở (danh từ): Chỉ những câu thoại, từ ngữ cụ thể được người nhắc vở đọc lên.
Từ đồng nghĩa
- Nhắc thoại: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào việc nhắc lời nói/đối thoại.
- Gợi ý: (Trong ngữ cảnh mở rộng) Cung cấp manh mối, thông tin để người khác nhớ ra.
- Nhắc nhở: (Trong ngữ cảnh mở rộng) Làm cho ai đó nhớ lại điều gì.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Ngồi ghế nhắc vở": (Thành ngữ) Chỉ việc đảm nhiệm vai trò hỗ trợ, hướng dẫn người khác một cách kín đáo từ phía sau, không trực tiếp ra mặt.
- Trong dự án này, chuyên gia già chỉ ngồi ghế nhắc vở cho đội ngũ trẻ.
- "Như người nhắc vở": (So sánh) Dùng để miêu tả ai đó liên tục thì thầm, nói nhỏ vào tai người khác để chỉ dẫn từng li từng tí.
- Bà quản lý lúc nào cũng đứng sau như người nhắc vở, khiến nhân viên mất tự nhiên.